- Thứ 6 Tháng 11 07, 2025 10:02 pm
Vào năm 520, ở làng Thái Bảo, ven sông Cầu (nay là Bắc Giang – Bắc Ninh), có hai anh em là Trương Hống và Trương Hát. Từ nhỏ, cả hai đã nổi tiếng khỏe mạnh, nghĩa khí, văn võ song toàn. Năm 542, Lý Bí khởi nghĩa chống lại nhà Lương đô hộ, hai ông đem quân gia nhập, được giao trấn giữ vùng sông Thương – sông Cầu – Lục Nam, nơi hiểm yếu nối khu vực trung châu và miền thượng du.
Chiến công thời Lý Nam Đế (544–548)
Trong những năm đầu Lý Nam Đế lập nước Vạn Xuân (năm 544), quân Lương liên tục kéo sang đánh phá. Trương Hống và Trương Hát được giao chỉ huy thủy quân vùng Tam Giang.
Năm 546, khi tướng quân Lương là Trần Bá Tiên đem đại quân tiến vào Giao Châu, hai anh em ông chỉ huy trận đánh lớn ở bến Như Nguyệt. Nghĩa quân tuy ít người nhưng nhờ địa thế hiểm, dòng sông chảy xiết, quân Lương nhiều phen tổn thất. Trong trận cuối cùng, hai ông bị thương nặng mà vẫn ở lại chiến đấu, cuối cùng hy sinh trên sông. Thi thể hai ông trôi đến hợp lưu sông Cầu, dân chài thấy nước quanh thi thể tỏa ánh sáng, có hương thơm lạ. Dân vùng lập đền thờ, gọi là Đền Tam Giang, tôn xưng hai vị là Thần Sông Tam Giang, coi là linh khí sông nước hóa thành.
Hiển linh cứu nước
Năm 1075-1077, nhà Tống huy động hơn 10 vạn quân do Quách Quỳ và Triệu Tiết chỉ huy, tiến đánh nước ta. Tướng Lý Thường Kiệt được giao cầm quân phòng thủ sông Như Nguyệt (tức sông Cầu ngày nay). Trước khi giao chiến, Lý Thường Kiệt lập đền bên bờ sông, dâng hương cầu các thần linh giúp sức. Đêm hôm đó, Lý Thường Kiệt nằm mộng thấy hai vị tướng mặc giáp bạc, cưỡi ngựa trắng, đến bái lạy và nói: “Chúng tôi là Trương Hống, Trương Hát, từng giữ đất Tam Giang. Nay giặc phương Bắc xâm phạm, xin được hiển linh giúp nước”. Hôm sau, trời nổi gió mạnh, nước sông dâng cao, sóng cao cuồn cuộn, quân Tống không thể vượt qua.
Trong đêm, dân trong vùng còn nghe tiếng đọc vang vọng bên sông: “Nam quốc sơn hà Nam đế cư...”. Bài thơ về sau được gọi là “Nam Quốc Sơn Hà” hay “Thơ Thần Sông Như Nguyệt”, được xem là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của Đại Việt. Quân Tống hoảng sợ, nhiều lần vượt sông đều thất bại, phải rút về nước. Sau chiến thắng, vua Lý Nhân Tông sắc phong hai vị là Hiển Linh Đại Vương, ghi nhận công ơn giúp nước.
Năm 1285, quân Nguyên do Thoát Hoan chỉ huy tiến vào nước ta lần hai. Khi quân Nguyên vượt sông, bất ngờ mưa to ba ngày ba đêm, nước dâng ngập doanh trại, lũ cuốn trôi nhiều thuyền và lương thực. Dân trong vùng kể rằng, trước khi mưa lớn, tại đền Tam Giang có hiện tượng “ánh sáng trắng rực trên mặt sông, nghe tiếng trống trận vang trong mây”. Sau khi chiến thắng, triều đình nhà Trần cho lập đàn tạ ơn, sắc phong hai vị thần là Phù Quốc Hiển Linh Đại Vương, ghi công “âm phù trợ nước nhà trong giờ nguy biến”. Lệnh phong này còn được sao chép trong các sắc phong niên hiệu Hưng Long (1293 - 1314) còn lưu ở Bắc Ninh và Bắc Giang.
Năm 1427, thời Lê Lợi, trong thời cuộc kháng chiến chống giặc Minh, trước trận Chi Lăng – Xương Giang, nghĩa quân Lam Sơn đóng ở Yên Dũng, Lục Nam (nay là Bắc Giang). Đêm nọ, binh sĩ thấy ánh sáng trắng từ hướng đền Tam Giang bay về phía nam, chiếu sáng cả doanh trại. Ngay sau đó, quân Minh ở Xương Giang hoảng loạn, bỏ chạy. Nghĩa quân thừa thắng đánh tan viện binh, giải phóng hoàn toàn đất Bắc. Sau khi lên ngôi, vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi) sắc phong hai vị là Tam Giang Thượng Đẳng Thần, cho lập đàn tế, thờ trong hệ thống thần linh bảo quốc của triều đình.
Tín ngưỡng và lễ hội
Hai tướng Trương Hống – Trương Hát được thờ phụng ở nhiều nơi: Đền Tam Giang (Yên Dũng, Bắc Giang), Đền Thổ Hà (Việt Yên), Đền Tam Cờ (Bắc Ninh). Lễ hội rước nước cầu mưa vào rằm tháng hai âm lịch hằng năm vẫn duy trì, với hát quan họ và đua thuyền tưởng nhớ công lao hai vị trung liệt. Hơn 1.400 năm trôi qua, Trương Hống – Trương Hát vẫn được người dân kính thờ như hai vị thần hộ quốc, biểu tượng của trung nghĩa, linh ứng và tình yêu quê hương sông nước.
Chiến công thời Lý Nam Đế (544–548)
Trong những năm đầu Lý Nam Đế lập nước Vạn Xuân (năm 544), quân Lương liên tục kéo sang đánh phá. Trương Hống và Trương Hát được giao chỉ huy thủy quân vùng Tam Giang.
Năm 546, khi tướng quân Lương là Trần Bá Tiên đem đại quân tiến vào Giao Châu, hai anh em ông chỉ huy trận đánh lớn ở bến Như Nguyệt. Nghĩa quân tuy ít người nhưng nhờ địa thế hiểm, dòng sông chảy xiết, quân Lương nhiều phen tổn thất. Trong trận cuối cùng, hai ông bị thương nặng mà vẫn ở lại chiến đấu, cuối cùng hy sinh trên sông. Thi thể hai ông trôi đến hợp lưu sông Cầu, dân chài thấy nước quanh thi thể tỏa ánh sáng, có hương thơm lạ. Dân vùng lập đền thờ, gọi là Đền Tam Giang, tôn xưng hai vị là Thần Sông Tam Giang, coi là linh khí sông nước hóa thành.
Hiển linh cứu nước
Năm 1075-1077, nhà Tống huy động hơn 10 vạn quân do Quách Quỳ và Triệu Tiết chỉ huy, tiến đánh nước ta. Tướng Lý Thường Kiệt được giao cầm quân phòng thủ sông Như Nguyệt (tức sông Cầu ngày nay). Trước khi giao chiến, Lý Thường Kiệt lập đền bên bờ sông, dâng hương cầu các thần linh giúp sức. Đêm hôm đó, Lý Thường Kiệt nằm mộng thấy hai vị tướng mặc giáp bạc, cưỡi ngựa trắng, đến bái lạy và nói: “Chúng tôi là Trương Hống, Trương Hát, từng giữ đất Tam Giang. Nay giặc phương Bắc xâm phạm, xin được hiển linh giúp nước”. Hôm sau, trời nổi gió mạnh, nước sông dâng cao, sóng cao cuồn cuộn, quân Tống không thể vượt qua.
Trong đêm, dân trong vùng còn nghe tiếng đọc vang vọng bên sông: “Nam quốc sơn hà Nam đế cư...”. Bài thơ về sau được gọi là “Nam Quốc Sơn Hà” hay “Thơ Thần Sông Như Nguyệt”, được xem là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của Đại Việt. Quân Tống hoảng sợ, nhiều lần vượt sông đều thất bại, phải rút về nước. Sau chiến thắng, vua Lý Nhân Tông sắc phong hai vị là Hiển Linh Đại Vương, ghi nhận công ơn giúp nước.
Năm 1285, quân Nguyên do Thoát Hoan chỉ huy tiến vào nước ta lần hai. Khi quân Nguyên vượt sông, bất ngờ mưa to ba ngày ba đêm, nước dâng ngập doanh trại, lũ cuốn trôi nhiều thuyền và lương thực. Dân trong vùng kể rằng, trước khi mưa lớn, tại đền Tam Giang có hiện tượng “ánh sáng trắng rực trên mặt sông, nghe tiếng trống trận vang trong mây”. Sau khi chiến thắng, triều đình nhà Trần cho lập đàn tạ ơn, sắc phong hai vị thần là Phù Quốc Hiển Linh Đại Vương, ghi công “âm phù trợ nước nhà trong giờ nguy biến”. Lệnh phong này còn được sao chép trong các sắc phong niên hiệu Hưng Long (1293 - 1314) còn lưu ở Bắc Ninh và Bắc Giang.
Năm 1427, thời Lê Lợi, trong thời cuộc kháng chiến chống giặc Minh, trước trận Chi Lăng – Xương Giang, nghĩa quân Lam Sơn đóng ở Yên Dũng, Lục Nam (nay là Bắc Giang). Đêm nọ, binh sĩ thấy ánh sáng trắng từ hướng đền Tam Giang bay về phía nam, chiếu sáng cả doanh trại. Ngay sau đó, quân Minh ở Xương Giang hoảng loạn, bỏ chạy. Nghĩa quân thừa thắng đánh tan viện binh, giải phóng hoàn toàn đất Bắc. Sau khi lên ngôi, vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi) sắc phong hai vị là Tam Giang Thượng Đẳng Thần, cho lập đàn tế, thờ trong hệ thống thần linh bảo quốc của triều đình.
Tín ngưỡng và lễ hội
Hai tướng Trương Hống – Trương Hát được thờ phụng ở nhiều nơi: Đền Tam Giang (Yên Dũng, Bắc Giang), Đền Thổ Hà (Việt Yên), Đền Tam Cờ (Bắc Ninh). Lễ hội rước nước cầu mưa vào rằm tháng hai âm lịch hằng năm vẫn duy trì, với hát quan họ và đua thuyền tưởng nhớ công lao hai vị trung liệt. Hơn 1.400 năm trôi qua, Trương Hống – Trương Hát vẫn được người dân kính thờ như hai vị thần hộ quốc, biểu tượng của trung nghĩa, linh ứng và tình yêu quê hương sông nước.