Hình đại diện của tài khoản
Chưa xemBởi saomai
Trước giờ chúng ta đều biết trong văn hóa Á Đông, ý nghĩa của các ngày tháng trong năm rất được coi trọng, nó gắn liền sâu sắc với những niềm tin về tâm linh từ xưa tới nay. Vậy ở phương tây thì sao?

Đối với Tây phương cũng như vậy, từ thời cổ đại, họ đã biết đến sự hiện diện của thần linh, đặc biệt là với nền văn minh của La Mã và Hy Lạp. Tên gọi của các tháng, ngày trong tuần không chỉ để đếm thời gian mà nó gắn liền với tên của các vị thần, và các thiên thể điều hành vũ trụ. Khi họ gọi tên thời gian, thực chất đang gọi tên các vị thần như là sự vinh danh.

Dưới đây là tên gọi của từng tháng và ý nghĩa
    Tháng 1 (January):
    Đặt theo tên thần Janus, vị thần của các khởi đầu, các cánh cửa và sự chuyển tiếp trong tôn giáo La Mã. Janus được tạc hình với hai khuôn mặt, một nhìn về quá khứ và một nhìn về tương lai, tượng trưng cho việc quan sát điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Tháng đầu năm là cánh cửa của năm mới, là khoảnh khắc con người tổng kết năm cũ, hướng tâm về tương lai.

    Trong thiên văn, tháng này gắn liền với Sao Thổ (Saturn), vì thời gian này thuộc cung Ma Kết (Capricorn) do Sao Thổ chủ quản theo hệ thống chiêm tinh cổ. Đây là hành tinh của thời gian, kỷ luật và những giới hạn, tương đồng với vai trò của Janus trong việc thiết lập trật tự và canh giữ ngưỡng cửa giữa năm cũ và năm mới.
    Tháng của cánh cửa của thời gian

    Tháng 2 (February)
    Bắt nguồn từ thuật ngữ Februa, tên một nghi lễ tẩy trần diễn ra vào ngày 15 tháng 2 hàng năm của người La Mã (Lupercalia). Đây là tháng cuối cùng của năm cũ trong lịch cổ, dùng để làm sạch tội lỗi trước khi bước vào năm mới. Tôn vinh thần Februus, thần của thanh lọc và thế giới âm.
    Về mặt hành tinh, nó liên kết với Sao Thiên Vương (Uranus). Đây là hành tinh của sự đổi mới, đột phá và giải phóng.
    Tháng dọn dẹp nội tâm.

    Tháng 3 (March)
    Tháng này được đặt trực tiếp theo tên thần chiến tranh Mars, cũng là tên của sao Hỏa. Trong lịch Romulus nguyên thủy, đây là tháng đầu tiên của năm. Việc đặt tên này mang tính thực dụng: tháng Ba là lúc thời tiết ấm dần, thuận lợi để bắt đầu lại các chiến dịch quân sự sau mùa đông. Cả vị thần và hành tinh Mars này đều đại diện cho năng lượng bùng nổ, sự khởi đầu mạnh mẽ và lòng can đảm để đánh thức vạn vật sau giấc ngủ đông.
    Tháng của: Cuộc chiến để bước ra khỏi trì trệ.

    Tháng 4 (April)
    April: giả thuyết phổ biến nhất xuất phát là từ động từ Aperire trong tiếng Latin là mở ra, chỉ hiện tượng nụ hoa nở rộ. Một giả thuyết khác liên kết với thần Aphrodite hay còn gọi là thần Venus, nữ thần tình yêu, vì đây là giai đoạn sinh sản của tự nhiên.
    Hành tinh chủ quản là Sao Kim. Đây là giai đoạn Sao Kim lan tỏa năng lượng phì nhiêu, làm nở rộ hoa cỏ và đánh thức những rung động của trái tim và vẻ đẹp tự nhiên.
    Tháng của: Cánh cửa của sự sống đang hé mở.

    Tháng 5 (May)
    Đặt theo tên nữ thần Maia, một nữ thần đại diện cho sự sinh trưởng và phì nhiêu trong thần thoại La Mã. Bà thường được đồng nhất với Trái Đất hoặc sự lớn mạnh của thực vật. Về thiên văn, nó vẫn chịu ảnh hưởng của Sao Kim (Venus).
    Tháng của người Mẹ vũ trụ.

    Tháng 6 (June)
    Đặt theo tên nữ thần Juno (vợ thần Jupiter), nữ thần bảo hộ cho phụ nữ và hôn nhân. Đây là tháng được người La Mã coi là thời điểm may mắn nhất để tổ chức đám cưới. Hành tinh liên quan là Sao Thủy (Mercury), biểu tượng của sự nhanh nhạy và khả năng kết nối.
    Tháng của hôn nhân và cam kết.

    Tháng 7 (July)
    Ban đầu có tên là Quintilis (tháng thứ 5). Sau đó được đổi tên vào năm 44 TCN để vinh danh Julius Caesar, vì đây là tháng sinh của ông.
    Về mặt thiên văn, nó chịu sự điều phối của Mặt Trăng. Mặt Trăng đại diện cho tính nữ, sự nuôi dưỡng và trực giác, mang lại sự cân bằng cho cái tôi quyền lực của vị hoàng đế.
    Tháng con người đặt tên mình vào thời gian.

    Tháng 8 (August)
    Ban đầu là Sextilis (tháng thứ 6). Đến năm 8 TCN, nó được đổi tên để vinh danh Augustus, vị hoàng đế đầu tiên của Đế chế La Mã.
    Thiên thể tương ứng chính là Mặt Trời, nguồn sáng tối cao và quyền uy nhất. Sự rực rỡ của Mặt Trời vào tháng 8 phản chiếu danh xưng "Đáng tôn kính"( Augustus) và trật tự hoàng kim mà vị hoàng đế này thiết lập.
    Tháng của sự tôn nghiêm. Cái tôi được thần thánh hoá.

    Tháng 9 (September)
    Bắt nguồn từ gốc từ La-tinh Septem, nghĩa là số 7 (vị trí cũ trong lịch 10 tháng). Chịu ảnh hưởng của Sao Thủy (Mercury). Đây là hành tinh của trí tuệ và sự phân tích, giúp con người tỉ mỉ trong việc thu hoạch và kiểm kê thành quả sau mùa hè.

    Tháng 10 (October)
    Số 8 (Octo) – Sao Kim (Venus) Mang tên số 8, tháng này lại quay về với năng lượng của Sao Kim. Tuy nhiên, đây là khía cạnh của sự công bằng, nghệ thuật và sự cân bằng trong các mối quan hệ xã hội.
    Tháng của cân bằng

    Tháng 11 (November)
    Số 9 (Novem) gắn liền với Sao Diêm Vương, hành tinh của sự chuyển hóa, cái chết và tái sinh. Nó phản ánh quy luật tự nhiên khi vạn vật tàn úa và rút sâu vào lòng đất để chuẩn bị cho một vòng đời mới.
    Tháng của Sự kết thúc âm thầm.

    Tháng 12 (December)
    Số 10 (Decem) Khép lại với tên gọi số 10 và sự bảo trợ của Sao Mộc. Là hành tinh của niềm tin, triết học và sự giãn nở, Sao Mộc mang đến hy vọng và sự bảo vệ trong đêm dài nhất của năm, chuẩn bị cho ánh sáng tái sinh vào kỳ Đông chí. Tháng của Sự lắng sâu trước khi Janus mở cổng lần nữa.

    Sự dịch chuyển con số: Các tháng 9 đến 12 mang tên số 7 đến 10 là do khi vua Numa Pompilius (hoặc Julius Caesar sau này) thêm tháng 1 và tháng 2 vào đầu năm, thứ tự các tháng cũ bị đẩy lùi xuống nhưng tên gọi vẫn được giữ nguyên để duy trì truyền thống.
Kết
    Cả năm không phải là 12 đơn vị ngẫu nhiên, mà là 12 cánh cửa, 12 vị thần, 12 trạng thái tâm thức của con người.
    Người La Mã tin rằng, không có sự khởi đầu nào diễn ra nếu không có Janus mở cổng. Vì thế, mọi nghi lễ quan trọng đều khấn Janus trước tiên; mọi lời cầu nguyện đều bắt đầu bằng tên ông. Janus không phán xét, ông cho phép chuyển tiếp.

Tên các ngày trong tuần và các vị thần
    Hệ thống 7 ngày trong tuần của phương Tây chịu ảnh hưởng mạnh từ chiêm tinh học cổ đại, từ thiên thể quan sát được bằng mắt thường, mỗi thiên thể gắn với một vị thần.
    • Sunday (Sun’s day)- Thần Mặt Trời (Sol/Helios)
    • Monday (Moon’s day) - Thần Mặt Trăng (Luna)
    • Tuesday (Tiw’s day) - Thần chiến tranh (Tiw/Tyr)
    • Wednesday (Woden’s day) – Thần trí tuệ (Odin/Woden)
    • Thursday (Thor’s day) – Thần Sấm sét (Thor)
    • Friday (Frigg/Freya’s day) - Nữ thần hôn nhân sinh sản (Frigg) hoặc nữ thần tình yêu (Freya)
    • Saturday (Saturn’s day) – Vị thần thời gian và nghiệp quả (Saturn)